Phân tích đa tác nhân ứng dụng trong:
– Y học cấy ghép: Định kiểu HLA và Phát hiện kháng thể HLA
– Sàng lọc Gen và Protein: Sử dụng trong nghiên cứu khoa học sự sống, chẩn đoán y tế
– Miễn dịch học: Phân tích các Cytokine, kháng thể
| Mã sản phẩm | Hãng Luminex - Mỹ |
| Chủng loại | Luminex® 100/200™ |
| Nhà sản xuất | Immucor GTI Diagnostics, Inc |
| Xuất xứ | Mỹ |
Phân tích đa tác nhân ứng dụng trong:
– Y học cấy ghép: Định kiểu HLA và Phát hiện kháng thể HLA
– Sàng lọc Gen và Protein: Sử dụng trong nghiên cứu khoa học sự sống, chẩn đoán y tế
– Miễn dịch học: Phân tích các Cytokine, kháng thể
– FLEXMAP 3D là nền tảng đo đa chỉ tiêu tiên tiến và linh hoạt nhất của Luminex, có khả năng đo đồng thời tới 500 gen hoặc protein từ một thể tích mẫu nhỏ.
– Khả năng tương thích khay 96 giếng và 384 giếng cùng tốc độ đọc nhanh cho phép các phòng thí nghiệm xử lý lượng mẫu lớn trong thời gian ngắn nhất.
– Sử dụng công nghệ hạt xMAP®, mang lại độ nhạy và khoảng động học rộng, đảm bảo kết quả chính xác.
| 1. Thông số Vật lý & Nguồn điện | |
| - Kích thước vật lý : | 58.4 cm x 65.3 cm x 54.7 cm (23” x 25.7” x 18”) |
| - Khối lượng: | 91 kg (200 lb) |
| - Mức áp suất âm thanh: | phát ra dưới 85 dBA. |
| - Nguồn điện: | 100-120 volts (U.S.) hoặc 200-240 volts (EU) |
| 2. Điều kiện Môi trường | |
| - Nhiệt độ hoạt động: | 15°C đến 30°C (59°F đến 86°F) |
| - Độ ẩm tương đối hoạt động: | 20% đến 80%, không ngưng tụ |
| - Độ cao hoạt động: | lên đến 2400 m (7874 ft) so với mực nước biển trung bình |
| - Nhiệt độ bảo quản: | 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) |
| 3. Điều khiển, Hiển thị & Kết nối | |
| Kết nối truyền thống: | Tương thích USB 2.0 cho phép truyền dữ liệu nhanh chóng |
| Nhập mã số mẫu: | Bằng đầu đọc mã vạch |
| Thời gian khởi động: | 30 phút |
| 4. Công suất Mẫu & Hóa chất | |
| Khay giếng: | Tương thích với cả khay 96 giếng và 384 giếng |
| Thời gian đọc: | Khay 96 giếng trong ≤ 20 phút (lên đến 144.000 xét nghiệm/giờ) Khay 384 giếng trong ≤ 75 phút (lên đến 153.600 xét nghiệm/giờ) |
| 5. Module Xử lý Cơ học | |
| Thông số kỹ thuật hệ thống vi lỏng | |
| - Ống nghiệm: | Kênh dẫn dòng hình vuông 200 micron |
| - Tốc độ bơm mẫu: | 2 mL/giây |
| - Thể tích lấy mẫu: | 10 mL đến 200 mL |
| - Tốc độ dòng bao: | 7,9 (+/- 0,9) mL/phút |
| - Áp suất dòng bao: | 8 psi đến 13 psi trong điều kiện hoạt động bình thường; tối đa 15 psi |
| Thông số quang học | |
| -Phát hiện kênh báo cáo: | Độ phân giải A/D 16 bit. |
| - Dải động của kênh báo cáo: | ≥ 4,5 bậc độ lớn (xác minh bằng vi hạt nhuộm mức cao các loại thuốc nhuộm hữu cơ). |
| - Laser báo cáo: | Bước sóng 532 nm, công suất danh định 15,0+5%/-0% mW, bơm diode. Chế độ hoạt động: sóng liên tục (CW). Công suất đầu ra tối đa trên 50 mW. |
| Laser phân loại: | Bước sóng 638 nm, công suất danh định 12,0 mW đến 12,5 mW, công suất tối đa 15 mW. Chế độ hoạt động: diode, sóng liên tục (CW). |
| Bộ phát hiện kênh báo cáo: | Ống nhân quang (Photomultiplier tube), dải bước sóng phát hiện từ 565 nm đến 585 nm. |
| - Bộ phát hiện phân loại: | Điốt quang tuyết lở (Avalanche photo diodes) với bù nhiệt độ. |
| - Bộ phát hiện phân biệt hạt kép: | Điốt quang tuyết lở với bù nhiệt độ. |
| 6. Hệ thống Đo lường & Hiệu suất | |
| - Phân tích đa kênh: | Tối đa 500 tác nhân sinh học trong một thể tích mẫu duy nhất |
| - Dải động (Điển hình): | >4,5 log |
| - Phân biệt từ 1 đến 500 vi cầu xMAP® riêng biệt trong một mẫu duy nhất | |
| - Phát hiện tối thiểu 500 chất huỳnh quang Phycoerythrin (PE) trên mỗi vi cầu xMAP® |